bảo học
Định nghĩa
- Động từ (cổ, ít dùng):
- Dạy học, làm nghề giáo: "bảo học" chỉ hành động giảng dạy, truyền đạt kiến thức, thường được dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng để nói về nghề dạy học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ thân sinh ra ngày trước từng bảo học ở một làng quê nghèo. (Người cha trước đây từng dạy học ở một vùng nông thôn khó khăn.)
- Cụ đồ Nho ấy đã bảo học suốt mấy chục năm, học trò khắp vùng. (Vị nho sĩ ấy đã dạy học trong nhiều thập kỷ, có nhiều học trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, hồi ký hoặc lời kể mang tính chất xưa cũ, nhằm tạo không khí hoài cổ.
- Câu chuyện về những thầy đồ bảo học chữ Nho ngày xưa luôn khiến tôi xúc động. (Những câu chuyện về các thầy giáo dạy chữ Hán-Ngày xưa luôn gợi cho tôi nhiều cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dạy học (động từ): từ phổ biến, hiện đại hơn, cùng nghĩa với "bảo học".
- Giáo học (động từ, cổ): dạy dỗ, giáo huấn.
- Mở trường dạy học (cụm động từ): chỉ việc lập nên một cơ sở để giảng dạy.
Từ đồng nghĩa
- Dạy dỗ: dạy bảo và rèn giũa đạo đức, kiến thức.
- Giảng dạy: truyền thụ kiến thức một cách có hệ thống (thường dùng trong nhà trường).
- Truyền thụ: trao lại kiến thức, kinh nghiệm cho người khác.
Lưu ý
- "Bảo học" là từ Hán Việt cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến và hiện đại để thay thế là "dạy học".